Chuẩn Nguồn Và Xuất Xứ Theravāda
Mục tiêu của chuẩn này là ngăn nhiều lớp truyền thống bị trộn thành một giọng nói duy nhất. Một ý có thể quan trọng trong Theravāda mà không nhất thiết là nguyên văn lời Phật trong Kinh sớm.
Thứ Bậc Nguồn
Cấp A — Văn Bản Gốc
- Pāli gốc với mã kinh chuẩn: DN, MN, SN, AN, KN; mã Luật; mã Vi Diệu Pháp.
- SuttaCentral segmented text/public-domain Pāli là nguồn làm việc chính.
- Khi có dị bản hoặc vấn đề dịch, ghi rõ ấn bản và đoạn đang dùng.
Cấp B — Bản Dịch
- Đối chiếu ít nhất hai bản dịch khi một thuật ngữ hoặc câu có tranh luận.
- Ưu tiên bản dịch có người dịch, giấy phép và mã kinh rõ.
- Không trích dài nếu giấy phép không cho phép; tự diễn giải và dẫn về nguồn.
- Mọi câu do Vault tự dịch phải ghi Bản dịch làm việc của redpill.wiki.
Cấp C — Nghiên Cứu Và Truyền Thống
- Nghiên cứu lịch sử/văn bản học hiện đại.
- Các trưởng lão, thiền sư và học giả Theravāda có xuất xứ rõ.
- Quan điểm của một dòng thiền không được trình bày như đồng thuận toàn truyền thống.
Cấp D — So Sánh Hiện Đại
Tâm lý học, khoa học thần kinh, vật lý, triết học tiến trình và huyền học so sánh. Luôn nằm trong mục riêng: Cộng hưởng khái niệm, không phải bằng chứng.
Nhãn Xuất Xứ Bắt Buộc
Mỗi bài khai báo một hoặc nhiều nhãn:
| Nhãn hiển thị | Giá trị frontmatter | Phạm vi |
|---|---|---|
| Kinh sớm | early-sutta | Các bài kinh thuộc lớp văn bản sớm, có mã và văn cảnh rõ |
| Luật tạng | vinaya | Luật và câu chuyện hình thành giới luật |
| Vi Diệu Pháp | abhidhamma | Hệ thống canonical trong Theravāda, tách khỏi Kinh sớm |
| Chú giải | commentary | Aṭṭhakathā, Visuddhimagga và hệ thống hậu kỳ |
| Nghiên cứu lịch sử | historical-scholarship | Lịch sử, văn bản học, khảo cứu hiện đại |
| Diễn giải hiện đại | modern-theravada | Giáo thọ/dòng thiền hiện đại |
| So sánh liên truyền thống | comparative | Mahāyāna, Hindu, Gnostic hoặc truyền thống khác |
| Đối chiếu khoa học | science-comparison | Khoa học thần kinh, vật lý, tâm lý học |
Một heading có khẳng định quan trọng phải cho người đọc biết nó thuộc lớp nào nếu không rõ từ văn cảnh.
Mẫu Frontmatter Cho Bài Học
tradition: theravada
series: pali-canon-path
module: 1
lesson: 1
canonical_role: historical-buddha
prerequisites: []
next_reading: []
provenance:
- early-sutta
- historical-scholarship
canonical_refs:
- "MN 26"
- "DN 16"
pali_terms:
- buddha
translation_policy: redpill-working-translation-cross-checked
source_license_checked: truecanonical_role phải duy nhất trong 36 bài. prerequisites chỉ được trỏ về tài liệu Batch 0 hoặc bài có số nhỏ hơn.
Quy Tắc Pāli
- Dùng Unicode Pāli có dấu:
dukkha,anicca,anattā,paṭiccasamuppāda,nibbāna. - Lần xuất hiện đầu: Pāli — cách đọc gần đúng — nghĩa làm việc.
- Không áp một nghĩa tiếng Việt duy nhất cho mọi văn cảnh.
- Từ Điển Pāli Cốt Lõi lưu lemma, dấu phụ, cách đọc hỗ trợ, mã kinh mẫu và các cách dịch cạnh tranh.
- “Cách đọc” không được gọi là chuẩn phát âm duy nhất.
Quy Tắc Trích Dẫn
Mẫu ngắn:
Pāli: …
Dịch nghĩa: …
Nguồn: SN 56.11, đoạn …; Pāli từ SuttaCentral; bản dịch làm việc đã đối chiếu …
Không dùng câu trích không tìm được mã kinh. Nếu câu phổ biến là diễn giải hậu kỳ, ghi rõ: Câu tổng hợp, không phải nguyên văn kinh.
Phân Biệt Lớp Văn Bản
- Kinh sớm không mặc nhiên đồng nghĩa toàn bộ Tam Tạng Pāli.
- Vi Diệu Pháp là canonical trong Theravāda nhưng là một hệ thống hóa riêng; không viết “Đức Phật nói” khi chi tiết chỉ xuất hiện ở Vi Diệu Pháp/chú giải.
- Thanh Tịnh Đạo và chú giải được tôn trọng nhưng phải gắn nhãn hậu kỳ.
- Tranh luận về thiền, duyên khởi, sát-na tâm và Nibbāna phải trình bày nhiều cách đọc có uy tín.
- Luật tạng cung cấp bối cảnh tăng đoàn; không áp nguyên xi mọi giới luật xuất gia cho người tại gia.
Kỷ Luật Khẳng Định
Mỗi bài kết bằng bốn câu hỏi:
- Văn bản nói gì?
- Truyền thống giải thích gì?
- Bài này suy luận gì?
- Điều gì chưa được chứng minh?
Tuyệt đối không dùng:
- vật lý lượng tử để chứng minh nghiệp/tái sinh;
- sóng vô tuyến hoặc vật chất tối để chứng minh 31 cõi;
- trải nghiệm thiền cá nhân làm bằng chứng phổ quát;
- bài huyền học cũ làm nguồn canonical.
Giấy Phép Theo Từng Ấn Bản
- Pāli gốc/public domain: được trích với xuất xứ rõ.
- SuttaCentral: kiểm tra giấy phép của từng bản dịch/ấn bản, không giả định mọi bản dịch được lưu trên cùng nền tảng có cùng giấy phép.
- Dhammatalks, Access to Insight, PTS, VRI, Budsas và nguồn tiếng Việt: kiểm tra từng tác phẩm; ưu tiên dẫn và diễn giải hơn sao chép dài.
- Ghi URL, người dịch, ấn bản, ngày truy cập và trạng thái giấy phép trong source manifest.
Cấu Trúc Mỗi Bài
- Câu hỏi bài giải quyết.
- Thuật ngữ Pāli cốt lõi.
- Đoạn kinh nền.
- Giải thích theo văn cảnh.
- Lớp Vi Diệu Pháp/chú giải nếu có.
- Ứng dụng thực hành.
- Hiểu lầm thường gặp.
- Kỷ luật khẳng định.
- Cần đọc trước / đọc tiếp.
- Nguồn và giấy phép.
Chuẩn Hình Ảnh
- Chỉ tạo hình cho batch đang phát hành.
- Hình mang phong cách hiện thực biên tập/thiền quán, không giả làm bằng chứng lịch sử.
- Tránh khuôn mặt Đức Phật như ảnh chụp sự kiện thật; ưu tiên biểu tượng, cảnh quan, cây Bồ-đề, bánh xe Pháp và bản đồ khái niệm.
- Không yêu cầu AI viết chữ Pāli lên hình.