Mục Lục Kinh Dẫn Pāli

Đây là nguồn neo nghiên cứu, không phải thư mục cuối. Trước khi một bài được xuất bản, mã kinh, văn cảnh, Pāli gốc, ít nhất một bản dịch và giấy phép của từng ấn bản phải được kiểm tra lại.


Ký Hiệu

  • DN: Dīgha Nikāya — Trường Bộ
  • MN: Majjhima Nikāya — Trung Bộ
  • SN: Saṃyutta Nikāya — Tương Ưng Bộ
  • AN: Aṅguttara Nikāya — Tăng Chi Bộ
  • KN: Khuddaka Nikāya — Tiểu Bộ
  • Ud: Udāna — Phật Tự Thuyết
  • Iti: Itivuttaka — Phật Thuyết Như Vậy

Học Phần I — Cửa Vào Và Nguồn

BàiVai tròNguồn neoLớp bổ sung
01Đức Phật lịch sửMN 26; MN 36; DN 16Nghiên cứu lịch sử; tách tiểu sử huyền thoại
02Theravāda và truyền thừaDN 16; Vinaya CullavaggaLịch sử Phật giáo Nam Á/Đông Nam Á
03Tam Tạng và hình thành kinh điểnVinaya; năm Nikāya; AbhidhammaVăn bản học; vai trò/giới hạn Luật cho cư sĩ
04Phương pháp đọc kinhMN 22; MN 95; AN 3.65Đoạn song song và tranh luận bản dịch

Học Phần II — Xương Sống Giáo Pháp

BàiVai tròNguồn neoLớp bổ sung
05Tứ Thánh ĐếSN 56.11MN 141
06DukkhaSN 56.11; SN 22.59Chú giải chỉ dùng khi gắn nhãn
07Ái–thủ–hữuSN 12.2; DN 15Ứng dụng hiện đại là diễn giải
08Bát Chánh ĐạoSN 45.8; MN 117Chánh kiến thế tục/siêu thế
09Giới–Định–Tuệ và tu tuần tựDN 2; MN 39; MN 107Bố thí, giới, tiết chế căn, niệm, định, tuệ
10Trung đạoSN 56.11; SN 12.15Không đồng nhất với thỏa hiệp

Học Phần III — Kinh Nghiệm Và Cái Tôi

BàiVai tròNguồn neoLớp bổ sung
11Năm uẩnSN 22.59; SN 22.95Tranh luận dịch saṅkhāra
12Sáu căn/sáu trầnSN 35.23; MN 148Mano/dhamma theo văn cảnh
13Xúc–thọ–áiSN 12.2; MN 148Phân tích thói quen là diễn giải
14ThứcMN 38; SN 12.2; DN 15Không biến thức thành linh hồn
15Vô ngãSN 22.59; MN 2Các cách đọc “không phải tự ngã”
16Bản sắc được kiến tạoSN 22.1; MN 44So sánh tâm lý học ở mục riêng

Học Phần IV — Duyên Khởi, Nghiệp Và Tái Sinh

BàiVai tròNguồn neoLớp bổ sung
17Duyên khởi thuận/nghịchSN 12.20; SN 12.23; SN 12.2Chiều đoạn diệt ngang chiều sinh
18Mười hai chiSN 12.2; DN 15Kinh sớm và chú giải ba đời tách lớp
19Kamma là tác ýAN 6.63; MN 135Điều kiện phi nghiệp; chống định mệnh
20Tái sinh không linh hồnMN 38; SN 12.2Tái tục theo Vi Diệu Pháp gắn nhãn
21Cái chết trong Kinh PāliDN 16; MN 60; MN 130Không nhập bardo/NDE vào nguồn Pāli
22SaṃsāraSN 15.1; SN 15.3Soul-school/prison-planet chỉ là đối chiếu

Học Phần V — Thực Hành

BàiVai tròNguồn neoLớp bổ sung
23Năm giớiAN 8.39; DN 31Luật xuất gia không áp nguyên xi cư sĩ
24Tứ Niệm XứMN 10; DN 22Tranh luận cách dịch ekāyana
25ĀnāpānasatiMN 118Quan hệ với bảy giác chi
26Samatha–vipassanāAN 4.170; SN 35.204Lịch sử phân dòng thiền hiện đại
27Bốn jhānaDN 2; MN 39; AN 5.28Tách mô tả Kinh và chuẩn hấp thụ hậu kỳ
28Bốn brahmavihāraDN 13; Sn 1.8; SN 46.54Upekkhā có nhiều vai trò

Học Phần VI — Vũ Trụ, Giác Ngộ Và Nibbāna

BàiVai tròNguồn neoLớp bổ sung
2931 cõiNhiều kinh về từng cõi; VibhaṅgaBảng 11+16+4 là hệ thống hóa
30Chư thiên/Phạm thiên/A-tu-la/đọa xứMN 49; DN 11; SN 11; PetavatthuVị trí A-tu-la thay đổi theo hệ
31Bốn Thánh quả/mười kiết sửSN 55; AN 10.13; AN 3.88Đối chiếu bảng chú giải
32NibbānaUd 8.3; Iti 44; MN 26; SN 43Các diễn giải Theravāda cạnh tranh

Học Phần VII — Vi Diệu Pháp Và Đối Chiếu

BàiVai tròNguồn neoLớp bổ sung
33Vi Diệu Pháp nhập mônDhammasaṅgaṇī; VibhaṅgaLịch sử Abhidhamma, tách Kinh sớm
34Tâm/tâm sở/sát-naDhammasaṅgaṇīAbhidhammattha-saṅgaha và chú giải gắn nhãn
35PaṭṭhānaPaṭṭhānaHai mươi bốn duyên, không gọi vật lý lượng tử
36Theravāda và khoa họcKhông có “kinh lượng tử”Nghiên cứu hiện đại; cộng hưởng, không bằng chứng

Cổng Kiểm Tra Trước Khi Xuất Bản Bài

  • Mã nguồn và văn cảnh đã đọc.
  • Pāli gốc có xuất xứ.
  • Bản dịch có người dịch/ấn bản/giấy phép.
  • Ít nhất hai bản dịch được đối chiếu ở điểm gây tranh luận.
  • Lớp Kinh, Vi Diệu Pháp và chú giải được tách rõ.
  • Bài cầu nối huyền học không được dùng làm nguồn canonical.